|
1. Xếp hạng các doanh
nghiệp ngành Ngân hàng - Tài chính thuộc Danh sách VNR 500 – 500 doanh
nghiệp lớn nhất Việt Nam |
|
Xếp hạng trong ngành |
Xếp hạng trong VNR500 |
Tên công ty |
Mã số thuế |
|
1 |
3 |
Ngân hàng Nông nghiệp & Phát Triển Nông Thôn Việt Nam |
0100686174 |
|
2 |
9 |
Ngân Hàng Công Thương Việt Nam |
0100111948 |
|
3 |
10 |
Ngân Hàng Ngoại Thương Việt Nam |
0100112437 |
|
4 |
13 |
Ngân Hàng Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam |
0100150619 |
|
5 |
43 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Quốc Tế Việt Nam |
0100233488 |
|
6 |
74 |
Ngân Hàng TMCP Á Châu |
0301452948 |
|
7 |
110 |
Ngân Hàng TM CP Sài Gòn Thương Tín |
0301103908 |
|
8 |
120 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam |
0100230800 |
|
9 |
140 |
Ngân Hàng TM CP Phương Nam |
0301167027 |
|
10 |
199 |
Ngân Hàng TM CP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam |
0301179079 |
|
11 |
201 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á |
0301442379 |
|
12 |
268 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội |
0100283721 |
|
13 |
279 |
Ngân Hàng Hồng Kông & Thượng Hải - CN TP. HCM |
0301232798 |
|
14 |
302 |
Công Ty Tài Chính Dầu Khí |
0101057919 |
|
15 |
387 |
Ngân Hàng TOKYO - MISUBISHI UFJ |
0301224067 |
|
16 |
401 |
Ngân Hàng TM CP Các DN Ngoài QD Việt Nam |
0100233583 |
|
17 |
423 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn |
0301437033 |
|
18 |
440 |
Ngân Hàng TMCP Phương Đông |
0300852005 |
|
19 |
460 |
Ngân Hàng TMCP Sài gòn Công Thương |
0300610408 |
|
20 |
|
|
|