|
2. Xếp hạng các doanh nghiệp ngành
Sản xuất sắt,
thép, gang và kim loại quý
thuộc Danh sách
VNR500 – 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam |
|
Xếp hạng trong ngành |
Xếp hạng trong VNR500 |
Tên công ty |
Mã số thuế |
|
1 |
4 |
Công Ty TNHH Thép Pomina |
3700321364 |
|
2 |
10 |
Công Ty TNHH Cán Thép Tam Điệp |
2700268359 |
|
3 |
28 |
Công Ty CP Tập Đoàn Hoà Phát |
0900189284 |
|
4 |
63 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Nguyễn Minh |
0301805248 |
|
5 |
85 |
Công Ty CP Hữu Liên Á Châu |
0302290400 |
|
6 |
120 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Sắt Thép T.I.I.C |
0302319201 |
|
7 |
145 |
Công Ty CP Thép VINAKASAI |
0200489476 |
|
8 |
171 |
Công Ty TNHH Ống Thép 190 |
0200414657 |
|
9 |
204 |
Công Ty CP Thép Việt Nhật |
0200289981 |
|
10 |
236 |
Công Ty TNHH TM & SX Tôn Phước Khanh |
0301422157 |
|
11 |
292 |
Công Ty CP SNC |
2400291685 |
|
12 |
299 |
Công Ty CP Kim Khí Hưng Yên |
0101314203 |
|
13 |
365 |
Công Ty TNHH Thép Tây Nguyên |
0301962730 |
|
14 |
400 |
Công Ty TNHH Tôn Tráng Kẽm Việt Nam |
3600361081 |
|
15 |
425 |
Công Ty TNHH Thép Vinh Đa |
0302839088 |
|
16 |
438 |
Công Ty TNHH An Hưng Tường |
3700256179 |
|
17 |
452 |
Hợp Tác Xã Công Nghiệp Toàn Diện |
4600111816 |