|
1. Xếp hạng các doanh nghiệp ngành Buôn bán sắt thép
thuộc Danh sách
VNR500 – 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam |
|
Xếp hạng trong ngành |
Xếp hạng trong VNR500 |
Tên công ty |
Mã số thuế |
|
1 |
39 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt |
0301121174 |
|
2 |
66 |
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp |
4600125826 |
|
3 |
83 |
Công Ty CP TM Thái Hưng |
4600310787 |
|
4 |
123 |
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại SMC |
0303522206 |
|
5 |
145 |
Công Ty CP Kim Khí TP. HCM |
0300399360 |
|
6 |
168 |
Công Ty CP Xây Dựng & Kinh Doanh Vật Tư |
0301460120 |
|
7 |
250 |
Tổng Công Thép Việt Nam |
0100100047 |
|
8 |
265 |
Công Ty TNHH Nam Vang |
0100598739 |
|
9 |
309 |
Công Ty CP Vật Tư Hậu Giang |
1800506679 |
|
10 |
345 |
Công Ty CP Kim Khí Miền Trung |
0400101605 |
|
11 |
361 |
Công Ty TNHH Công Nghiệp - Thương Mại Thái Sơn |
0200441844 |
|
12 |
426 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thép Nam Việt |
0301985093 |
|
13 |
455 |
Công Ty TNHH Tiến Lên |
3600512830 |
|
14 |
499 |
Công Ty CP Kim Khí Hà Nội |
0100100368 |
|
2. Xếp hạng các doanh nghiệp ngành Buôn bán sắt thép
thuộc Danh sách
VNR500 – 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam |
|
Xếp hạng trong ngành |
Xếp hạng trong VNR500 |
Tên công ty |
Mã số thuế |
|
1 |
2 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt |
0301121174 |
|
2 |
6 |
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp Thái Nguyên (DNTN) |
4600125826 |
|
3 |
9 |
Công Ty CP TM Thái Hưng |
4600310787 |
|
4 |
17 |
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại SMC |
0303522206 |
|
5 |
35 |
Công Ty CP Nam Vang |
0100598739 |
|
6 |
58 |
Công Ty TNHH Công Nghiệp - Thương Mại Thái Sơn |
0200441844 |
|
7 |
80 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thép Nam Việt |
0301985093 |
|
8 |
90 |
Công Ty TNHH Tiến Lên |
3600512830 |
|
9 |
108 |
Công Ty CP XNK Nam Tiến |
0303509879 |
|
10 |
126 |
Công Ty TNHH Sơn Trường |
0200414696 |
|
11 |
132 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thái Hưng |
0900222291 |
|
12 |
134 |
Công Ty TNHH Thành Lợi |
0301899694 |
|
13 |
147 |
Công Ty CP Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp |
0101269906 |
|
14 |
149 |
Công Ty TNHH Vạn Lợi |
0100235911 |
|
15 |
153 |
Công Ty CP Xuân Hoà |
0200461248 |
|
16 |
186 |
Công Ty CP Điện Máy Miền Bắc |
0101437639 |
|
17 |
189 |
Công Ty TNHH Thép MÊ LIN |
2500222727 |
|
18 |
190 |
Công Ty TNHH Kim Khí Hoàng Phong |
0100702309 |
|
19 |
192 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Thép Thiên Lộc |
0301975909 |
|
20 |
200 |
Công Ty TNHH Hòa Phát |
0301968108 |
|
21 |
210 |
Công Ty TNHH TM & SX Cẩm Nguyên |
0301438975 |
|
22 |
241 |
Công Ty CP Vật Tư Tổng Hợp Vĩnh Phú |
2600305261 |
|
23 |
252 |
Công Ty TNHH Xây lắp & Vật liệu Công Nghiệp |
0101285979 |
|
24 |
261 |
Công Ty CP Thép Đại Nam |
0303812755 |
|
25 |
285 |
Công Ty CP Thương Mại Đầu Tư Tân Hương |
0200389584 |
|
26 |
316 |
Công Ty CP Sản Xuất & Kinh Doanh Kim Khí |
0200412681 |
|
27 |
326 |
Công Ty TNHH Quang Hưng |
0200426155 |
|
28 |
339 |
Công Ty TNHH Thương Mại Tân Nghệ An |
0303098763 |
|
29 |
384 |
Công Ty CP Thép Và Vật Tư Hải Phòng |
0200421693 |
|
30 |
401 |
Công Ty TNHH Đồng Đạt |
0200431839 |
|
31 |
409 |
Công Ty TNHH IPC |
0101018571 |
|
32 |
421 |
Công Ty TNHH Thương Mại Vinh Hoa |
0302138886 |
|
33 |
426 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Bắc Việt |
0302413860 |
|
34 |
429 |
Công Ty TNHH Vật Tư Kỹ Thuật TMC |
0101216326 |
|
35 |
431 |
Công Ty CP Sản Xuất & Thương Mại Hoàng Đạt |
0101547649 |
|
36 |
446 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Nam Bắc |
0200426042 |
|
37 |
467 |
Công Ty TNHH Thép Thanh Bình H.T.C |
0100595569 |
|
38 |
473 |
Công Ty TNHH Nhật Quang |
0100907715 |
|
39 |
474 |
Công Ty TNHH Thương Mại Thép Tuyến Năng |
0100894199 |
|
40 |
476 |
Công Ty CP Đầu Tư & Kinh Doanh Thép Nhân Luật |
0400102616 |