|
2. Xếp hạng các doanh nghiệp ngành Chế biến, kinh doanh
thuỷ sản & các sản phẩm thịt
thuộc Danh sách
VNR500 – 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam |
|
Xếp hạng trong ngành |
Xếp hạng trong VNR500 |
Tên công ty |
Mã số thuế |
|
1 |
12 |
Công Ty CP Nam Việt |
1600168736 |
|
2 |
15 |
Công Ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Minh Quý |
2000337293 |
|
3 |
21 |
Công Ty CP Thủy Hải Sản Minh Phú |
2000393273 |
|
4 |
34 |
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản An Giang |
1600583588 |
|
5 |
40 |
Công Ty TNHH Phương Nam |
2200161287 |
|
6 |
43 |
Công Ty TNHH Hải Vương |
4200283793 |
|
7 |
44 |
Công Ty TNHH Thực Phẩm XK Nam Hải |
1800277676 |
|
8 |
46 |
Công Ty CP Chế biến và XNK thuỷ sản CADOVIMEX |
2000102580 |
|
9 |
48 |
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản Út Xi |
2200203836 |
|
10 |
54 |
Công Ty CP Thực Phẩm Sao Ta |
2200208753 |
|
11 |
81 |
CTy TNHH KDCBTS và XK Quốc Việt |
2000226378 |
|
12 |
82 |
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản XK Minh Hải |
2000104034 |
|
13 |
88 |
Công Ty TNHH CBTS & XNK Phú Cường |
2000226385 |
|
14 |
91 |
Công Ty CP Vĩnh Hoàn |
1400112623 |
|
15 |
97 |
Công Ty CP XNK Gia Định |
0302634806 |
|
16 |
99 |
Công Ty CP Hùng Vương |
1200507529 |
|
17 |
103 |
Công Ty CP Thực Phẩm Thủy Sản Xuất Khẩu Cà Mau |
2000401090 |
|
18 |
104 |
Công Ty TNHH Hải Sản Việt Hải |
1800335060 |
|
19 |
117 |
Công Ty CP Nha Trang SEAFOODS - F17 |
4200567428 |
|
20 |
127 |
Công Ty CP Hải Việt |
3500387294 |
|
21 |
128 |
Công Ty TNHH Trúc An |
4200285511 |
|
22 |
146 |
Công Ty TNHH Hải Nam |
3400171654 |
|
23 |
158 |
Doanh nghiệp tư nhân Trang Khanh |
1900242395 |
|
24 |
169 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Hiển |
2000429868 |
|
25 |
228 |
Công Ty TNHH Thuận Hưng |
1800383561 |
|
26 |
237 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Ngọc Sinh |
2000318653 |
|
27 |
262 |
Công Ty CP XNK Thủy Sản Cần Thơ |
1800632306 |
|
28 |
281 |
Công Ty CP Thuỷ Sản Mê Kông |
1800448811 |
|
29 |
303 |
Công Ty CP Chế Biến & XNK Thủy Sản Thanh Đoàn |
2000390561 |
|
30 |
307 |
Công Ty CP Thuỷ Sản Hoài Nhơn |
4100302682 |
|
31 |
308 |
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản Bến Tre |
1300376365 |
|
32 |
310 |
Công Ty TNHH Phú Thạnh |
1800303943 |
|
33 |
318 |
Công Ty CP Thực Phẩm Trung Sơn |
0300954511 |
|
34 |
331 |
Công Ty CP Thủy Đặc Sản |
0302598530 |
|
35 |
352 |
Công Ty CP XNK Thủy Sản Cửu Long An Giang |
1600680398 |
|
36 |
360 |
Công Ty CP BA SA |
1800465461 |
|
37 |
364 |
Công Ty CP Việt An |
1600720555 |
|
38 |
387 |
Công Ty CP Chế biến Thủy Sản Xuất Khẩu Tắc Vân |
2000336035 |
|
39 |
397 |
Công TyTNHH Thực Phẩm Q.V.D Đồng Tháp |
1400453359 |
|
40 |
398 |
Công Ty CP Đầu Tư TM Thuỷ Sản |
0301805696 |
|
41 |
433 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Kiều Diễm "A" |
2000327224 |
|
42 |
475 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Quận Nhuần |
2100253061 |