|
XẾP HẠNG |
TÊN CÔNG TY |
MÃ SỐ THUẾ |
DOANH THU |
LỢI NHUẬN |
|
1 |
Xí Nghiệp Liên Doanh Dầu Khí Việt Xô |
3500102414 |
Chờ công bố |
|
2 |
Tổng Công Ty Xăng Dầu Việt Nam |
0100107370 |
Chờ công bố |
|
3 |
Ngân hàng Nông nghiệp & Phát Triển Nông Thôn Việt Nam |
0100686174 |
Chờ công bố |
|
4 |
Tập Đoàn Bưu Chính Viễn Thông Việt Nam |
0100692594 |
Chờ công bố |
|
5 |
Công Ty Xăng Dầu Khu vực 2 |
0300555450 |
Chờ công bố |
|
6 |
Hua Lon Corporation Việt Nam |
3600249019 |
Chờ công bố |
|
7 |
Japan Viet Nam Petroleum Co. Ltd |
3500304756 |
Chờ công bố |
|
8 |
Công Ty Xăng Dầu B12 Quảng Ninh |
5700101690 |
Chờ công bố |
|
9 |
Ngân Hàng Công Thương Việt Nam |
0100111948 |
Chờ công bố |
|
10 |
Ngân Hàng Ngoại Thương Việt Nam |
0100112437 |
Chờ công bố |
|
11 |
Công Ty CP Phát Triển Đầu Tư Công Nghệ (FPT) |
0101248141 |
Chờ công bố |
|
12 |
Tổng Công ty Khí (PV Gas) |
3500102710 |
Chờ công bố |
|
13 |
Ngân Hàng Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam |
0100150619 |
Chờ công bố |
|
14 |
Công Ty HONDA Việt Nam |
2500150543 |
Chờ công bố |
|
15 |
Công Ty Vàng Bạc Đá Qúy Sài Gòn - SJC |
0301045759 |
Chờ công bố |
|
16 |
Công Ty Thương Mại Kỹ Thuật & Đầu Tư |
0300649476 |
Chờ công bố |
|
17 |
Công Ty TNHH Canon - Việt Nam |
0101125340 |
Chờ công bố |
|
18 |
Công Ty Điện Lực TP. HCM |
0300951119 |
Chờ công bố |
|
19 |
Công Ty Thông Tin Di Động VMS |
0100686209 |
Chờ công bố |
|
20 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dầu Khí TP.HCM |
0300507707 |
Chờ công bố |
|
21 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu |
3500101650 |
Chờ công bố |
|
22 |
Công Ty Xăng Dầu Khu Vực I |
0100107564 |
Chờ công bố |
|
23 |
Công Ty Điện Lực I |
0100100417 |
Chờ công bố |
|
24 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhiệt Điện Phú Mỹ |
3500734678 |
Chờ công bố |
|
25 |
Công Ty TNHH Sản Phẩm Máy Tính Fujitsu Việt Nam |
3600240030 |
Chờ công bố |
|
26 |
Công Ty Ôtô TOYOTA Việt Nam |
2500150335 |
Chờ công bố |
|
27 |
Công Ty Liên doanh UNILEVER Việt Nam |
0300762150 |
Chờ công bố |
|
28 |
Tổng Công Ty Viễn Thông Quân Đội |
0100109106 |
Chờ công bố |
|
29 |
Công Ty CP Sữa Việt Nam |
0300588569 |
Chờ công bố |
|
30 |
Tổng Công Ty Lương Thực Miền Nam |
0300613198 |
Chờ công bố |
|
31 |
Công Ty CP TNHH POU YUEN Việt Nam |
0300813662 |
Chờ công bố |
|
32 |
Công Ty TNHH YAMAHA MOTOR Việt Nam |
0100774342 |
Chờ công bố |
|
33 |
Tổng Công Ty Bia Rượu Nước Giải Khát Sài Gòn |
0300583659 |
Chờ công bố |
|
34 |
Công Ty XNK Intimex |
0100108039 |
Chờ công bố |
|
35 |
Công Ty Xăng Dầu Hàng Không Việt Nam |
0100107638 |
Chờ công bố |
|
36 |
Công Ty Xăng Dầu Khu Vực 5 |
0400101683 |
Chờ công bố |
|
37 |
Công Ty TNHH Hưng Nghiệp FORMOSA |
3600517557 |
Chờ công bố |
|
38 |
Công Ty TNHH Metro Cash & Carry Việt Nam |
0302249586 |
Chờ công bố |
|
39 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt |
0301121174 |
Chờ công bố |
|
40 |
Công Ty Liên Doanh Phú Mỹ Hưng |
0300604002 |
Chờ công bố |
|
41 |
Công Ty Thép Miền Nam |
0300363501 |
Chờ công bố |
|
42 |
Tổng Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí |
0100150577 |
Chờ công bố |
|
43 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Quốc Tế Việt Nam |
0100233488 |
Chờ công bố |
|
44 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thuốc Lá Sài Gòn |
0300602679 |
Chờ công bố |
|
45 |
Tập Đoàn Bảo Việt |
0100111761 |
Chờ công bố |
|
46 |
Nhà Máy Bia Việt Nam |
0300831132 |
Chờ công bố |
|
47 |
Công Ty Điện Lực Thành Phố Hà Nội |
0100101114 |
Chờ công bố |
|
48 |
Công Ty Xăng Dầu Tây Nam Bộ |
1800158559 |
Chờ công bố |
|
49 |
Công Ty CP Đầu Tư & Xuất Nhập Khẩu Cà Phê Tây Nguyên |
6000381243 |
Chờ công bố |
|
50 |
Công Ty CP Hữu Hạn Vedan |
3600239719 |
Chờ công bố |
|
51 |
Công Ty Thương Mại Dầu Khí Đồng Tháp |
1400147351 |
Chờ công bố |
|
52 |
Công Ty Tuyển Than Cửa Ông |
5700101940 |
Chờ công bố |
|
53 |
Công Ty Gang Thép Thái Nguyên |
4600100155 |
Chờ công bố |
|
54 |
Công Ty TNHH Thép Pomina |
3700321364 |
Chờ công bố |
|
55 |
Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại TP. HCM |
0301175691 |
Chờ công bố |
|
56 |
Công Ty CP Phân Đạm & Hoá Chất Dầu Khí |
0303165480 |
Chờ công bố |
|
57 |
Công Ty CP Nhiệt Điện Phả Lại |
0800296853 |
Chờ công bố |
|
58 |
Công Ty TNHH TP & NGK DUTCH LADY Vietnam |
3700229344 |
Chờ công bố |
|
59 |
Công Ty LD Việt - Pháp (PROCONCO) |
3600234534 |
Chờ công bố |
|
60 |
Công Ty Điện Lực 3 |
0400101394 |
Chờ công bố |
|
61 |
Tổng Công Ty Lương Thực Miền Bắc |
0100102608 |
Chờ công bố |
|
62 |
Công Ty TNHH Thương Mại KHATACO |
4200485207 |
Chờ công bố |
|
63 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dầu Khí |
0300429921 |
Chờ công bố |
|
64 |
Công Ty Năng Lượng MEKONG |
3500436008 |
Chờ công bố |
|
65 |
Tổng Công Ty Khánh Việt |
4200486169 |
Chờ công bố |
|
66 |
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp |
4600125826 |
Chờ công bố |
|
67 |
Công Ty Điện Lực BOT Phú Mỹ 3 |
3500430655 |
Chờ công bố |
|
68 |
Công Ty Thương Mại XNK Thanh Lễ |
3700146458 |
Chờ công bố |
|
69 |
Công Ty Dây Đồng Việt Nam CFT |
3600241669 |
Chờ công bố |
|
70 |
Công Ty CP Dược Liệu TW2 |
0302597576 |
Chờ công bố |
|
71 |
Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc |
0100107099 |
Chờ công bố |
|
72 |
Tổng Công Ty Vật Tư Nông Nghiệp |
0100104468 |
Chờ công bố |
|
73 |
PC VIETNAM LIMITED |
3500321864 |
Chờ công bố |
|
74 |
Ngân Hàng TMCP Á Châu |
0301452948 |
Chờ công bố |
|
75 |
Công Ty Furukawa Automotive Parts (Việt Nam) |
0300797153 |
Chờ công bố |
|
76 |
Công Ty TNHH Điện Tử SamSung Vina |
0300741922 |
Chờ công bố |
|
77 |
Công Ty CP TAE KWANG VINA INDUSTRIAL |
3600266046 |
Chờ công bố |
|
78 |
Công Ty Xi Măng Hoàng Thạch |
0800004797 |
Chờ công bố |
|
79 |
Tổng Công Ty Công Nghiệp Sài Gòn |
0300713668 |
Chờ công bố |
|
80 |
Công Ty TNHH Bảo Hiểm Nhân Thọ Prudential Việt Nam |
0301840443 |
Chờ công bố |
|
81 |
Công Ty CP Y Dược Phẩm Vimedimex |
0300479760 |
Chờ công bố |
|
82 |
Công Ty TNHH Nhà Máy Tàu Biển HYUNDAI - VINASHIN |
4200241296 |
Chờ công bố |
|
83 |
Công Ty CP TM Thái Hưng |
4600310787 |
Chờ công bố |
|
84 |
Công Ty CHANG SHIN Việt Nam |
3600265469 |
Chờ công bố |
|
85 |
Công Ty TNHH Cargill Việt Nam |
3600233178 |
Chờ công bố |
|
86 |
Công Ty TNHH Cán Thép Tam Điệp |
2700268359 |
Chờ công bố |
|
87 |
Công Ty TNHH Dầu Khí Mekong |
1800277683 |
Chờ công bố |
|
88 |
Công Ty Xăng Dầu Phú Khánh |
4200240380 |
Chờ công bố |
|
89 |
Công Ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
0100915699 |
Chờ công bố |
|
90 |
Công Ty CP Chế Biến Thủy Sản & XNK Cà Mau |
2000103908 |
Chờ công bố |
|
91 |
Công Ty TNHH Acecook Việt Nam |
0300808687 |
Chờ công bố |
|
92 |
Công Ty Thép VINAKYOEI |
3500106761 |
Chờ công bố |
|
93 |
Công Ty Du Lịch - Thương Mại Kiên Giang |
1700523208 |
Chờ công bố |
|
94 |
Công Ty Điện Lực 2 |
0300942001 |
Chờ công bố |
|
95 |
Công Ty LD Xi Măng HOLCIM Việt Nam |
0300608568 |
Chờ công bố |
|
96 |
Công Ty TNHH UNI-PRESIDENT Việt Nam |
3700306630 |
Chờ công bố |
|
97 |
Công Ty Hưng nghiệp CP POUCHEN Việt Nam |
3600265571 |
Chờ công bố |
|
98 |
Công Ty CP VINACAM |
0303800051 |
Chờ công bố |
|
99 |
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng & TM Việt Nam |
0100109441 |
Chờ công bố |
|
100 |
Công Ty TNHH LG ELECTRONICS Việt Nam |
0900108493 |
Chờ công bố |
|
101 |
Công Ty CP Xi Măng Hà Tiên 1 |
0301446422 |
Chờ công bố |
|
102 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên XNK 2-9 DakLak |
6000234538 |
Chờ công bố |
|
103 |
Tổng Công Ty Đông Bắc |
5700101468 |
Chờ công bố |
|
104 |
Công Ty HH Sợi TAINAN Việt Nam |
3600249837 |
Chờ công bố |
|
105 |
Công Ty Cổ phần Nam Việt |
1600168736 |
Chờ công bố |
|
106 |
Công Ty Liên Doanh Cao Su Triệu Nghiệp |
5700434876 |
Chờ công bố |
|
107 |
Công Ty Thép Tấm Lá Phú Mỹ |
3500657007 |
Chờ công bố |
|
108 |
Tổng Công Ty Đường Sắt Việt Nam |
0100105052 |
Chờ công bố |
|
109 |
Công Ty TNHH YAZAKI EDS VIETNAM Ltd. |
3700230036 |
Chờ công bố |
|
110 |
Ngân Hàng TM CP Sài Gòn Thương Tín |
0301103908 |
Chờ công bố |
|
111 |
Công Ty CP XNK Intimex |
0304421306 |
Chờ công bố |
|
112 |
Công Ty CP XNK Hà Anh |
0101328911 |
Chờ công bố |
|
113 |
Tổng công Ty CP Đầu tư & XNK FOODINCO |
0400101700 |
Chờ công bố |
|
114 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản |
0300105356 |
Chờ công bố |
|
115 |
Công Ty CP Hoá Dầu Petrolimex |
0101463614 |
Chờ công bố |
|
116 |
Công Ty TNHH 1 Thành Viên Tín Nghĩa |
3600283394 |
Chờ công bố |
|
117 |
Công Ty Thương Nghiệp Cà Mau |
2000110221 |
Chờ công bố |
|
118 |
Công Ty Xăng Dầu Khu Vực III |
0200120833 |
Chờ công bố |
|
119 |
Công Ty TNHH Chế Biến Thủy Sản Minh Quí |
2000337293 |
Chờ công bố |
|
120 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam |
0100230800 |
Chờ công bố |
|
121 |
Công Ty TNHH NN Một Thành Viên Cơ Điện Trần Phú |
0100106063 |
Chờ công bố |
|
122 |
Công Ty CP Kinh doanh than Miền Bắc - TKV |
0100100689 |
Chờ công bố |
|
123 |
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại SMC |
0303522206 |
Chờ công bố |
|
124 |
Công Ty Xăng Dầu Nghệ Tĩnh |
2900326304 |
Chờ công bố |
|
125 |
Công Ty CP DV Bưu Chính Viễn Thông Sài Gòn |
0300849034 |
Chờ công bố |
|
126 |
Công Ty Vận Tải & Thuê Tàu Biển Việt Nam |
0300448709 |
Chờ công bố |
|
127 |
Công Ty CP Gentraco |
1800241743 |
Chờ công bố |
|
128 |
Công Ty Xăng Dầu Hà Nam Ninh |
0600018898 |
Chờ công bố |
|
129 |
Công Ty TNHH OLAM Việt Nam |
6000346337 |
Chờ công bố |
|
130 |
Công Ty CP Điện Máy TP.HCM |
0300646919 |
Chờ công bố |
|
131 |
Công Ty Cao Su Dầu Tiếng |
3700146377 |
Chờ công bố |
|
132 |
Công Ty Xăng Dầu Bình Định |
4100259821 |
Chờ công bố |
|
133 |
Công Ty Dầu Thực Vật Cái Lân |
5700101362 |
Chờ công bố |
|
134 |
Công Ty CP Tin Học DV Đầu Tư Lạc Hồng |
0302880671 |
Chờ công bố |
|
135 |
Công Ty XNK Thủy Hải Sản Minh Phú |
2000393273 |
Chờ công bố |
|
136 |
Công Ty Shell Việt Nam (TNHH) |
3600524089 |
Chờ công bố |
|
137 |
Công Ty TNHH Thương Mại Long Vân (Xăng - Dầu - Nhớt) |
3900312889 |
Chờ công bố |
|
138 |
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận |
0300521758 |
Chờ công bố |
|
139 |
Bảo Hiểm Việt Nam (Phi nhân thọ, Tái BH…) |
0101527385 |
Chờ công bố |
|
140 |
Ngân Hàng TM CP Phương Nam |
0301167027 |
Chờ công bố |
|
141 |
Tổng Công Ty May Việt Tiến |
0300401524 |
Chờ công bố |
|
142 |
Công Ty Cao Su Đồng Nai |
3600259465 |
Chờ công bố |
|
143 |
Công Ty TNHH SANYO DI SOLUTIONS Việt Nam |
3600692936 |
Chờ công bố |
|
144 |
Tổng Công Ty Đầu Tư Phát Triển Nhà & Đô Thị |
0100106144 |
Chờ công bố |
|
145 |
Công Ty CP Kim Khí TP. HCM |
0300399360 |
Chờ công bố |
|
146 |
Công Ty TNHH Procter & Gamble Việt Nam |
3700232756 |
Chờ công bố |
|
147 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết TP. HCM |
0300507182 |
Chờ công bố |
|
148 |
Công Ty CP Tập Đoàn Hoa Sen |
3700381324 |
Chờ công bố |
|
149 |
Công Ty CP Vật Tư Xăng Dầu |
0300450673 |
Chờ công bố |
|
150 |
Công Ty TNHH HOYA GLASS DISK Việt Nam |
0101579263 |
Chờ công bố |
|
151 |
Công Ty Sản Xuất - XNK Tổng Hợp Hà Nội |
0100101724 |
Chờ công bố |
|
152 |
Tổng Công Ty Vận Tải Hà Nội |
0101148154 |
Chờ công bố |
|
153 |
Công Ty TNHH Nissei Electric Việt Nam |
0301864878 |
Chờ công bố |
|
154 |
Công Ty Xi Măng Nghi Sơn |
2800464741 |
Chờ công bố |
|
155 |
Công Ty CP Cáp & Vật Liệu Viễn Thông |
3600253537 |
Chờ công bố |
|
156 |
Công Ty Xăng Dầu Bà Rịa - Vũng Tàu |
3500102573 |
Chờ công bố |
|
157 |
Công Ty Dầu Thực Vật Hương Liệu Mỹ Phẩm Việt Nam |
0300585984 |
Chờ công bố |
|
158 |
Công Ty TNHH FORD Việt Nam |
0800006882 |
Chờ công bố |
|
159 |
Công Ty TNHH Phụ Tùng Xe Máy ÔTô Machino |
0100142907 |
Chờ công bố |
|
160 |
Công Ty LD Cáp Điện LG - VINA |
0200117005 |
Chờ công bố |
|
161 |
Công Ty TNHH Charoen Pokphan Việt Nam |
0500232714 |
Chờ công bố |
|
162 |
Tổng Công Ty Phong Phú |
0301446006 |
Chờ công bố |
|
163 |
Công Ty Điện Lực Hiệp Phước |
0301223218 |
Chờ công bố |
|
164 |
Tổng Công Ty CP Bảo Minh |
0300446973 |
Chờ công bố |
|
165 |
Tổng Công Ty Bia Rượu Nước Giải Khát Hà Nội |
0101376672 |
Chờ công bố |
|
166 |
Công Ty Xi Măng CHINFON |
0200110200 |
Chờ công bố |
|
167 |
Công Ty Xi Măng Bỉm Sơn |
2800232620 |
Chờ công bố |
|
168 |
Công Ty CP Xây Dựng & Kinh Doanh Vật Tư |
0301460120 |
Chờ công bố |
|
169 |
Công Ty Pepsico Việt Nam |
0300816663 |
Chờ công bố |
|
170 |
Tổng Công Ty Xây Dựng Công Trình Giao Thông 1 |
0100104274 |
Chờ công bố |
|
171 |
Công Ty SuPe Phốt Phát & Hoá Chất Lâm Thao - Phú Thọ |
2600108471 |
Chờ công bố |
|
172 |
Công Ty TNHH HWASEUNG Vina |
3600526590 |
Chờ công bố |
|
173 |
Công Ty CP Thực Phẩm Công Nghệ Sài Gòn |
0301017568 |
Chờ công bố |
|
174 |
Công Ty CP Lương Thực Thực Phẩm Vĩnh Long |
1500170900 |
Chờ công bố |
|
175 |
Công Ty LD Thuốc Lá BAT - VINATABA |
3600508640 |
Chờ công bố |
|
176 |
Tập đoàn Dệt May Việt Nam |
0100100008 |
Chờ công bố |
|
177 |
Công Ty CP XNK Thuỷ Sản Miền Trung |
0400100778 |
Chờ công bố |
|
178 |
Tổng Công Ty Du Lịch Sài Gòn |
0300625210 |
Chờ công bố |
|
179 |
Công Ty CP Dầu Thực Vật Tường An |
0303498754 |
Chờ công bố |
|
180 |
Công Ty CP Bảo Vệ Thực Vật An Giang |
1600192619 |
Chờ công bố |
|
181 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Tư Tổng Hợp Phú Yên |
4400114094 |
Chờ công bố |
|
182 |
Công Ty XNK Nông Sản Thực Phẩm An Giang |
1600194461 |
Chờ công bố |
|
183 |
Công Ty TNHH Unilever Việt Nam |
0301442474 |
Chờ công bố |
|
184 |
Công Ty Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp |
3700145020 |
Chờ công bố |
|
185 |
Tổng Công Ty Thương Mại Hà Nội |
0100101273 |
Chờ công bố |
|
186 |
Công Ty Ajinomoto Việt Nam |
3600244645 |
Chờ công bố |
|
187 |
Công Ty Vận Tải Biển Việt Nam |
0200106490 |
Chờ công bố |
|
188 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghiệp Hoá Chất Mỏ - TKV |
0100101072 |
Chờ công bố |
|
189 |
Công Ty TNHH DONA PACIFIC Việt Nam |
3600492775 |
Chờ công bố |
|
190 |
Công Ty Dược Phẩm TW2 |
0300483319 |
Chờ công bố |
|
191 |
Tổng Công Ty Cơ Khí Giao Thông Vận Tải Sài Gòn |
0300481551 |
Chờ công bố |
|
192 |
Công Ty CP Tập Đoàn Hoà Phát |
0900189284 |
Chờ công bố |
|
193 |
Công Ty Lương Thực XNK Đồng Tháp |
0300613198 |
Chờ công bố |
|
194 |
Công Ty TNHH Hệ Thống Dây SUMI-HANEL |
0100113945 |
Chờ công bố |
|
195 |
Công Ty Phân Bón Bình Điền |
0302975517 |
Chờ công bố |
|
196 |
Công Ty CP Công Nghiệp Cao Su Miền Nam |
0300419930 |
Chờ công bố |
|
197 |
Tổng Công Ty CP XNK & Xây Dựng Việt Nam |
0100105616 |
Chờ công bố |
|
198 |
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý SJC Chợ Lớn |
0301306312 |
Chờ công bố |
|
199 |
Ngân Hàng TM CP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam |
0301179079 |
Chờ công bố |
|
200 |
Tổng Công Ty Công Nghiệp Thực Phẩm Đồng Nai |
3600253505 |
Chờ công bố |
|
201 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á |
0301442379 |
Chờ công bố |
|
202 |
Công Ty Xuất Nhập Khẩu Đà Nẵng |
0400100760 |
Chờ công bố |
|
203 |
Công Ty CP Ga Petrolimex |
0101447725 |
Chờ công bố |
|
204 |
Công Ty TNHH Đèn Hình Orion Hanel |
0100234499 |
Chờ công bố |
|
205 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xổ Số Kiến Thiết Tây Ninh |
3900244438 |
Chờ công bố |
|
206 |
Công Ty CP XNK Máy & Phụ Tùng |
0100107275 |
Chờ công bố |
|
207 |
Công Ty Phân Bón Miền Nam |
0300430500 |
Chờ công bố |
|
208 |
Mabuchi Motor Việt Nam Ltd. |
3600240707 |
Chờ công bố |
|
209 |
Công Ty TNHH Nidec Tosok (Việt Nam) |
0301471355 |
Chờ công bố |
|
210 |
Công Ty Tân Cảng Sài Gòn |
0300514849 |
Chờ công bố |
|
211 |
Tổng Công Ty Thương Mại Sài Gòn |
0300100037 |
Chờ công bố |
|
212 |
Công Ty SANYO HA ASEAN |
3600257517 |
Chờ công bố |
|
213 |
Công Ty CP May Nhà Bè |
0300398889 |
Chờ công bố |
|
214 |
Nhà Máy Thép Lá Phú Mỹ |
0300363501 |
Chờ công bố |
|
215 |
Cụm Cảng Hàng Không Miền Nam |
0301081852 |
Chờ công bố |
|
216 |
Công Ty Xăng Dầu Phú Thọ |
2600108866 |
Chờ công bố |
|
217 |
Công Ty CP Dệt 10/10 |
0100100590 |
Chờ công bố |
|
218 |
Công Ty Xuất Nhập Khẩu An Giang |
1600230737 |
Chờ công bố |
|
219 |
Công Ty Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Bình Phước |
3800100760 |
Chờ công bố |
|
220 |
Công Ty TNHH Denso Việt Nam |
0101210878 |
Chờ công bố |
|
221 |
Công Ty Bảo Hiểm Dầu Khí |
0100151161 |
Chờ công bố |
|
222 |
Công Ty Liên Doanh Chí Hùng |
3700358808 |
Chờ công bố |
|
223 |
Công Ty Than Cao Sơn |
5700101098 |
Chờ công bố |
|
224 |
Tổng Công Ty Dệt May Hà Nội |
0100100826 |
Chờ công bố |
|
225 |
Công Ty Dây & Cáp Điện Việt Nam |
0300381564 |
Chờ công bố |
|
226 |
Công Ty TNHH T & T |
0100233223 |
Chờ công bố |
|
227 |
Công Ty CP Thép Việt Ý |
0900222647 |
Chờ công bố |
|
228 |
Công Ty TNHH Sumitomo Bakelite Việt Nam |
0101167728 |
Chờ công bố |
|
229 |
Công Ty TNHH Green Feed (Việt Nam) |
1100598642 |
Chờ công bố |
|
230 |
Công Ty LD Gemartrans (Việt Nam) |
0301241009 |
Chờ công bố |
|
231 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết Tiền Giang |
1200100236 |
Chờ công bố |
|
232 |
Công Ty TNHH NN Một Thành Viên XNK & Đầu Tư Hà Nội |
0100106842 |
Chờ công bố |
|
233 |
Công Ty Đóng Tầu Bạch Đằng |
0200156928 |
Chờ công bố |
|
234 |
Nhà Máy Đóng Tàu Hạ Long |
5700100129 |
Chờ công bố |
|
235 |
Công Ty Xi Măng Hà Tiên 2 |
1700101407 |
Chờ công bố |
|
236 |
Công Ty TNHH Sumidenso Việt Nam |
0800288411 |
Chờ công bố |
|
237 |
Công Ty TNHH Nhựa & Hoá Chất TPC Vina |
3600248368 |
Chờ công bố |
|
238 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết Vĩnh Long |
1500171982 |
Chờ công bố |
|
239 |
Công Ty Chăn Nuôi CP Việt Nam |
3600224423 |
Chờ công bố |
|
240 |
Công Ty Đường Quảng Ngãi |
4300205943 |
Chờ công bố |
|
241 |
Công Ty CP Than Núi Béo - TKV |
5700101700 |
Chờ công bố |
|
242 |
Công Ty Thép Vsc- Posco |
0200126916 |
Chờ công bố |
|
243 |
Công Ty TNHH Than Uông Bí |
5700100785 |
Chờ công bố |
|
244 |
Tổng Công Ty Giấy Việt Nam |
2600357502 |
Chờ công bố |
|
245 |
Công Ty TNHH Nhựa & Hoá Chất Phú Mỹ |
3500103859 |
Chờ công bố |
|
246 |
Công Ty Xi Măng Phúc Sơn |
0800006748 |
Chờ công bố |
|
247 |
Công Ty CP Chế Biến & Kinh Doanh Than Cẩm Phả |
5700526333 |
Chờ công bố |
|
248 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết & Dịch Vụ Tổng Hợp Đồng Nai |
3600299669 |
Chờ công bố |
|
249 |
Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản An Giang |
1600583588 |
Chờ công bố |
|
250 |
Tổng Công Thép Việt Nam |
0100100047 |
Chờ công bố |
|
251 |
Công Ty Liên Doanh Sản Xuất Ôtô Ngôi Sao |
3700229030 |
Chờ công bố |
|
252 |
Công Ty Sony Việt Nam |
0300767670 |
Chờ công bố |
|
253 |
Công Ty Lương Thực Tiền Giang |
1200100959 |
Chờ công bố |
|
254 |
Công Ty TNHH Yazaki Việt Nam |
0200438947 |
Chờ công bố |
|
255 |
Công Ty Sổ Xố Kiến Thiết tỉnh Đồng Tháp |
1400103996 |
Chờ công bố |
|
256 |
Công Ty Xăng Dầu Hà Sơn Bình |
0500232954 |
Chờ công bố |
|
257 |
Công Ty Lương Thực TP Hồ Chí Minh |
0300559014 |
Chờ công bố |
|
258 |
Công Ty Công Ty Tuyển Than Hòn Gai |
5700100256 |
Chờ công bố |
|
259 |
Công Ty Xăng Dầu Bắc Tây Nguyên |
5900182337 |
Chờ công bố |
|
260 |
Công Ty Than Cọc 6 - TKV |
5700101002 |
Chờ công bố |
|
261 |
Công Ty Giấy Tân Mai |
3600260196 |
Chờ công bố |
|
262 |
Công Ty TNHH Nestle Việt Nam |
3600235305 |
Chờ công bố |
|
263 |
Công Ty CP Vật Tư Kỹ Thuật Nông Nghiệp Cần Thơ |
1800518314 |
Chờ công bố |
|
264 |
Công Ty Vật Tư Kỹ Thuật Xi Măng |
0100105694 |
Chờ công bố |
|
265 |
Công Ty TNHH Nam Vang |
0100598739 |
Chờ công bố |
|
266 |
Công Ty CP Xi Măng VLXD Xây lắp Đà Nẵng |
0400101820 |
Chờ công bố |
|
267 |
Công Ty TNHH Hà Lộc |
3500410017 |
Chờ công bố |
|
268 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội |
0100283721 |
Chờ công bố |
|
269 |
Công Ty Cao Su Bình Long |
3800100168 |
Chờ công bố |
|
270 |
Công Ty CP Ô Tô Trường Hải |
3600252847 |
Chờ công bố |
|
271 |
Tổng Công Ty Công Nghiệp Tàu Thuỷ Việt Nam |
0100113303 |
Chờ công bố |
|
272 |
Công Ty CP Thương Mại & Dịch Vụ Cần Giờ |
0302596283 |
Chờ công bố |
|
273 |
Công Ty Dược TP. HCM |
0300523385 |
Chờ công bố |
|
274 |
Công Ty Lương Thực Long An |
1100108707 |
Chờ công bố |
|
275 |
Công Ty Thông Tin Viễn Thông Điện Lực |
0100101033 |
Chờ công bố |
|
276 |
Công Ty CP Vật Tư Nông Sản |
0100104066 |
Chờ công bố |
|
277 |
Tổng Công Ty Cấp Nước Sài Gòn |
0301129367 |
Chờ công bố |
|
278 |
Công Ty Xăng Dầu Tiền Giang |
1200100370 |
Chờ công bố |
|
279 |
Ngân Hàng Hồng Kông & Thượng Hải (HSBC) |
0301232798 |
Chờ công bố |
|
280 |
Công Ty Xi Măng Bút Sơn |
0700117613 |
Chờ công bố |
|
281 |
Công Ty Liên Doanh Sản Xuất Thép Vinausteel |
0200108811 |
Chờ công bố |
|
282 |
Công Ty CP Sài Gòn Kim Hoàn ACB-SJC |
0303831067 |
Chờ công bố |
|
283 |
Công Ty TNHH XNK Công Chính |
5800282137 |
Chờ công bố |
|
284 |
Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Á Châu |
3600233805 |
Chờ công bố |
|
285 |
Công Ty TNHH Phương Nam |
2200161287 |
Chờ công bố |
|
286 |
Công Ty LD TNHH Crown Sài Gòn |
0301238969 |
Chờ công bố |
|
287 |
Công Ty Phân Bón Việt Nhật |
3600242888 |
Chờ công bố |
|
288 |
Công Ty TNHH Xăng Dầu Phú Lợi |
3700360123 |
Chờ công bố |
|
289 |
Công Ty CP Kinh Đô |
0302705302 |
Chờ công bố |
|
290 |
Công Ty CP Than Đèo Nai |
5700101299 |
Chờ công bố |
|
291 |
Công Ty Kinh Doanh Than Quảng Ninh |
0100100689 |
Chờ công bố |
|
292 |
Công Ty Sản Xuất Giày Đồng Nai Việt Vinh |
3600265726 |
Chờ công bố |
|
293 |
Công Ty CP Dệt May Thành Công |
0301446221 |
Chờ công bố |
|
294 |
Công Ty Cao Su Phước Hoà |
3700147532 |
Chờ công bố |
|
295 |
Công Ty TNHH Hải Vương |
4200283793 |
Chờ công bố |
|
296 |
Công Ty Sản Xuất Thép Úc SSE |
0200373471 |
Chờ công bố |
|
297 |
Công Ty CP Hàng Không Thái Bình Dương (PACIFIC AIRLINE) |
0301103030 |
Chờ công bố |
|
298 |
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Kiên Giang |
1700100989 |
Chờ công bố |
|
299 |
Công Ty TNHH Samyang Việt Nam |
0300812669 |
Chờ công bố |
|
300 |
Công Ty LD Đại Dương (KS. Sheraton – Sài Gòn) |
0300741217 |
Chờ công bố |
|
301 |
Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Petrolimex |
0301776741 |
Chờ công bố |
|
302 |
Công Ty Tài Chính Dầu Khí |
0101057919 |
Chờ công bố |
|
303 |
Công Ty TNHH Thực Phẩm XK Nam Hải |
1800277676 |
Chờ công bố |
|
304 |
Công Ty TNHH Prestima (Việt Nam) |
3700444535 |
Chờ công bố |
|
305 |
Công Ty CP Than Hà Tu |
5700101323 |
Chờ công bố |
|
306 |
Công Ty TNHH Sơn Đông |
0500414658 |
Chờ công bố |
|
307 |
Công Ty Xăng Dầu Đồng Nai |
3600247325 |
Chờ công bố |
|
308 |
Tổng Công Ty Xây Dựng Công Nghiệp Việt Nam |
0100779365 |
Chờ công bố |
|
309 |
Công Ty CP Vật Tư Hậu Giang |
1800506679 |
Chờ công bố |
|
310 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết An Giang |
1600190393 |
Chờ công bố |
|
311 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Công Nghiệp Tầu Thuỷ Nam Triệu |
0200158227 |
Chờ công bố |
|
312 |
Công Ty CP Chế Biến & XNK Thuỷ Sản CADOVIMEX |
2000102580 |
Chờ công bố |
|
313 |
Công Ty TNHH MITSUBA M_TECH Việt Nam |
3600241066 |
Chờ công bố |
|
314 |
Tổng Công Ty Xây Dựng Số 1 |
0301429113 |
Chờ công bố |
|
315 |
Công Ty CP XNK & Hợp Tác Đầu Tư Vilexim |
0100107035 |
Chờ công bố |
|
316 |
Coong Ty Than Vàng Danh - TKV |
5700101877 |
Chờ công bố |
|
317 |
Công Ty TNHH TM DV Kim Ánh |
0303404065 |
Chờ công bố |
|
318 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết Kiên Giang |
1700110137 |
Chờ công bố |
|
319 |
Công Ty CP Kinh Doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn |
0300523755 |
Chờ công bố |
|
320 |
Công Ty TNHH Út Xi |
2200203836 |
Chờ công bố |
|
321 |
Công Ty CP Thương Mại Hóc Môn |
0302481483 |
Chờ công bố |
|
322 |
Nhà Xuất Bản Giáo Dục - Bộ Giáo Dục & Đào Tạo |
0100108543 |
Chờ công bố |
|
323 |
Công Ty Cao Su Phú Riềng |
3800100062 |
Chờ công bố |
|
324 |
Công Ty TNHH Hồng Ngoc |
2300133244 |
Chờ công bố |
|
325 |
Công Ty Xăng Dầu Nam Tây Nguyên |
6000235027 |
Chờ công bố |
|
326 |
Công Ty CP Đại lý Liên Hiệp Vận Chuyển GEMADEPT |
0301116791 |
Chờ công bố |
|
327 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết - Dịch Vụ Bình Dương |
3700149547 |
Chờ công bố |
|
328 |
Công Ty Tôn Phương Nam |
3600236891 |
Chờ công bố |
|
329 |
Công Ty TNHH TAGS Lái Thiêu |
3700149709 |
Chờ công bố |
|
330 |
Công Ty Phụ Tùng Xe Máy Ô Tô GOSHI Thăng Long |
0100112797 |
Chờ công bố |
|
331 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên thuốc lá Thăng Long |
0100100054 |
Chờ công bố |
|
332 |
Công Ty CP Cao Su Đà Nẵng |
0400101531 |
|