|
XẾP HẠNG |
TÊN CÔNG TY |
MÃ SỐ THUẾ |
DOANH THU |
LỢI NHUẬN |
|
1 |
Xí Nghiệp Liên Doanh Dầu Khí Việt Xô |
3500102414 |
Chờ công bố |
|
2 |
Japan Viet Nam Petroleum Co. Ltd |
3500304756 |
Chờ công bố |
|
3 |
Tập Đoàn Bưu Chính Viễn Thông Việt Nam |
0100692594 |
Chờ công bố |
|
4 |
Tổng Công Ty Khí PV Gas |
3500102710 |
Chờ công bố |
|
5 |
Công Ty Thông Tin Di Động VMS |
0100686209 |
Chờ công bố |
|
6 |
Ngân Hàng Ngoại Thương Việt Nam |
0100112437 |
Chờ công bố |
|
7 |
PC VIETNAM LIMITED |
3500321864 |
Chờ công bố |
|
8 |
Ngân Hàng Nông Nghiệp & Phát Triển Nông Thôn Việt Nam |
0100686174 |
Chờ công bố |
|
9 |
Công Ty Liên Doanh Phú Mỹ Hưng |
0300604002 |
Chờ công bố |
|
10 |
Tổng Công Ty Viễn Thông Quân Đội |
0100109106 |
Chờ công bố |
|
11 |
Công Ty HONDA Việt Nam |
2500150543 |
Chờ công bố |
|
12 |
Công Ty CP Phân Đạm & Hoá Chất Dầu Khí |
0303165480 |
Chờ công bố |
|
13 |
Nhà Máy Bia Việt Nam |
0300831132 |
Chờ công bố |
|
14 |
Ngân Hàng Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam |
0100150619 |
Chờ công bố |
|
15 |
Tổng Công Ty Bia Rượu Nước Giải Khát Sài Gòn |
0300583659 |
Chờ công bố |
|
16 |
Công Ty CP Nhiệt Điện Phả Lại |
0800296853 |
Chờ công bố |
|
17 |
Cụm Cảng Hàng Không Miền Nam |
0301081852 |
Chờ công bố |
|
18 |
Công Ty Cao Su Dầu Tiếng |
3700146377 |
Chờ công bố |
|
19 |
Công Ty TNHH Bảo Hiểm Nhân Thọ Prudential Việt Nam |
0301840443 |
Chờ công bố |
|
20 |
Công Ty CP Sữa Việt Nam |
0300588569 |
Chờ công bố |
|
21 |
Công Ty Năng Lượng MEKONG |
3500436008 |
Chờ công bố |
|
22 |
Công Ty TNHH YAMAHA MOTOR Việt Nam |
0100774342 |
Chờ công bố |
|
23 |
Công Ty Cao Su Đồng Nai |
3600259465 |
Chờ công bố |
|
24 |
Ngân Hàng TMCP Á Châu |
0301452948 |
Chờ công bố |
|
25 |
Công Ty TNHH TP & NGK DUTCH LADY Vietnam |
3700229344 |
Chờ công bố |
|
26 |
Ngân Hàng TM CP Phương Nam |
0301167027 |
Chờ công bố |
|
27 |
Ngân Hàng Công Thương Việt Nam |
0100111948 |
Chờ công bố |
|
28 |
Ngân Hàng TM CP Sài Gòn Thương Tín |
0301103908 |
Chờ công bố |
|
29 |
Công Ty Ôtô TOYOTA Việt Nam |
2500150335 |
Chờ công bố |
|
30 |
Công Ty TNHH HOYA GLASS DISK Việt Nam |
0101579263 |
Chờ công bố |
|
31 |
Tổng Công Ty Thương Mại Sài Gòn |
0300100037 |
Chờ công bố |
|
32 |
Công Ty Liên doanh UNILEVER Việt Nam |
0300762150 |
Chờ công bố |
|
33 |
Công Ty Cao Su Bình Long |
3800100168 |
Chờ công bố |
|
34 |
Công Ty Điện Lực BOT Phú Mỹ 3 |
3500430655 |
Chờ công bố |
|
35 |
Tổng Công Ty Bia Rượu Nước Giải Khát Hà Nội |
0101376672 |
Chờ công bố |
|
36 |
Ngân Hàng TM CP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam |
0301179079 |
Chờ công bố |
|
37 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam |
0100230800 |
Chờ công bố |
|
38 |
Công Ty CP Phát Triển Đầu Tư Công Nghệ (FPT) |
0101248141 |
Chờ công bố |
|
39 |
Công Ty Cao Su Phước Hoà |
3700147532 |
Chờ công bố |
|
40 |
Công Ty TNHH Phụ Tùng Xe Máy ÔTô Machino |
0100142907 |
Chờ công bố |
|
41 |
Công Ty Xi Măng Hoàng Thạch |
0800004797 |
Chờ công bố |
|
42 |
Công Ty TNHH Cargill Việt Nam |
3600233178 |
Chờ công bố |
|
43 |
Công Ty CP Hữu Hạn Vedan |
3600239719 |
Chờ công bố |
|
44 |
Công Ty Cao Su Phú Riềng |
3800100062 |
Chờ công bố |
|
45 |
Công Ty Tân Cảng Sài Gòn |
0300514849 |
Chờ công bố |
|
46 |
Công Ty Xi Măng CHINFON |
0200110200 |
Chờ công bố |
|
47 |
Tổng Công Ty Du Lịch Sài Gòn |
0300625210 |
Chờ công bố |
|
48 |
Công Ty TNHH Nhà Máy Tàu Biển HYUNDAI - VINASHIN |
4200241296 |
Chờ công bố |
|
49 |
Tổng Công Ty Lương Thực Miền Bắc |
0100102608 |
Chờ công bố |
|
50 |
Công Ty Xi Măng Phúc Sơn |
0800006748 |
Chờ công bố |
|
51 |
Công Ty Xi Măng Nghi Sơn |
2800464741 |
Chờ công bố |
|
52 |
Công Ty Cổ phần Nam Việt |
1600168736 |
Chờ công bố |
|
53 |
Công Ty LD Việt - Pháp (PROCONCO) |
3600234534 |
Chờ công bố |
|
54 |
Tổng Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí |
0100150577 |
Chờ công bố |
|
55 |
Ngân Hàng TOKYO - MISUBISHI UFJ |
0301224067 |
Chờ công bố |
|
56 |
Công Ty Liên Doanh TNHH KCN Việt Nam -Singapore |
3700230075 |
Chờ công bố |
|
57 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết TP. HCM |
0300507182 |
Chờ công bố |
|
58 |
Công Ty TNHH Điện Tử SamSung Vina |
0300741922 |
Chờ công bố |
|
59 |
Tổng Công Ty Xăng Dầu Việt Nam |
0100107370 |
Chờ công bố |
|
60 |
Tập Đoàn Bảo Việt |
0100111761 |
Chờ công bố |
|
61 |
Tổng Công Ty Công Nghiệp Sài Gòn |
0300713668 |
Chờ công bố |
|
62 |
Công Ty CP Cáp & Vật Liệu Viễn Thông |
3600253537 |
Chờ công bố |
|
63 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phân Đạm & Hoá chất Hà Bắc |
2400120344 |
Chờ công bố |
|
64 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội |
0100283721 |
Chờ công bố |
|
65 |
Ngân Hàng Hồng Kông & Thượng Hải (HSBC) |
0301232798 |
Chờ công bố |
|
66 |
Công Ty TNHH Denso Việt Nam |
0101210878 |
Chờ công bố |
|
67 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á |
0301442379 |
Chờ công bố |
|
68 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Quốc Tế Việt Nam |
0100233488 |
Chờ công bố |
|
69 |
Công Ty Bia Huế |
3300100586 |
Chờ công bố |
|
70 |
Công Ty CP Mía Đường BOURBON Tây Ninh |
3900244389 |
Chờ công bố |
|
71 |
Công Ty HH Sợi TAINAN Việt Nam |
3600249837 |
Chờ công bố |
|
72 |
Công Ty Ajinomoto Việt Nam |
3600244645 |
Chờ công bố |
|
73 |
Công Ty CP Đại lý Liên Hiệp Vận Chuyển GEMADEPT |
0301116791 |
Chờ công bố |
|
74 |
Công Ty TNHH Canon - Việt Nam |
0101125340 |
Chờ công bố |
|
75 |
Công Ty Liên Doanh Coats Phong Phú |
0300828098 |
Chờ công bố |
|
76 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết Vĩnh Long |
1500171982 |
Chờ công bố |
|
77 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết Tiền Giang |
1200100236 |
Chờ công bố |
|
78 |
Công Ty CP Kinh Đô |
0302705302 |
|