|
XẾP HẠNG |
TÊN CÔNG TY |
MÃ SỐ THUẾ |
TÀI SẢN |
DOANH THU |
|
1 |
Ngân Hàng Nông Nghiệp & Phát Triển Nông Thôn Việt Nam |
0100686174 |
Chờ công bố |
|
2 |
Ngân Hàng Ngoại Thương Việt Nam |
0100112437 |
Chờ công bố |
|
3 |
Ngân Hàng Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam |
0100150619 |
Chờ công bố |
|
4 |
Ngân Hàng Công Thương Việt Nam |
0100111948 |
Chờ công bố |
|
5 |
Tập Đoàn Bưu Chính Viễn Thông Việt Nam |
0100692594 |
Chờ công bố |
|
6 |
Xí Nghiệp Liên Doanh Dầu Khí Việt Xô |
3500102414 |
Chờ công bố |
|
7 |
Ngân Hàng TMCP Á Châu |
0301452948 |
Chờ công bố |
|
8 |
Ngân Hàng TM CP Sài Gòn Thương Tín |
0301103908 |
Chờ công bố |
|
9 |
Japan Viet Nam Petroleum Co. Ltd |
3500304756 |
Chờ công bố |
|
10 |
Ngân Hàng Hồng Kông & Thượng Hải - HSBC |
0301232798 |
Chờ công bố |
|
11 |
Công Ty Tài Chính Dầu Khí |
0101057919 |
Chờ công bố |
|
12 |
Tổng Công Ty Công Nghiệp Tàu Thuỷ Việt Nam |
0100113303 |
Chờ công bố |
|
13 |
Ngân Hàng TM CP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam |
0301179079 |
Chờ công bố |
|
14 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam |
0100230800 |
Chờ công bố |
|
15 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Quốc Tế Việt Nam |
0100233488 |
Chờ công bố |
|
16 |
Tập Đoàn Bảo Việt |
0100111761 |
Chờ công bố |
|
17 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á |
0301442379 |
Chờ công bố |
|
18 |
Công Ty TNHH Bảo Hiểm Nhân Thọ Prudential Việt Nam |
0301840443 |
Chờ công bố |
|
19 |
Tổng Công Ty Xăng Dầu Việt Nam |
0100107370 |
Chờ công bố |
|
20 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội |
0100283721 |
Chờ công bố |
|
21 |
Công Ty Điện Lực I |
0100100417 |
Chờ công bố |
|
22 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhiệt Điện Phú Mỹ |
3500734678 |
Chờ công bố |
|
23 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn |
0301437033 |
Chờ công bố |
|
24 |
Công Ty CP Nhiệt Điện Phả Lại |
0800296853 |
Chờ công bố |
|
25 |
Công Ty Thông Tin Di Động VMS |
0100686209 |
Chờ công bố |
|
26 |
Ngân Hàng TM CP Các DN Ngoài QD Việt Nam |
0100233583 |
Chờ công bố |
|
27 |
Ngân Hàng TOKYO - MISUBISHI UFJ |
0301224067 |
Chờ công bố |
|
28 |
Tổng Công ty Khí |
3500102710 |
Chờ công bố |
|
29 |
Tổng Công Ty CP XNK & Xây Dựng Việt Nam |
0100105616 |
Chờ công bố |
|
30 |
Ngân Hàng TM CP Phương Nam |
0301167027 |
Chờ công bố |
|
31 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dầu Khí |
0300429921 |
Chờ công bố |
|
32 |
Công Ty TNHH Hưng Nghiệp FORMOSA |
3600517557 |
Chờ công bố |
|
33 |
Công Ty Năng Lượng MEKONG |
3500436008 |
Chờ công bố |
|
34 |
Công Ty CP Phân Đạm & Hoá Chất Dầu Khí |
0303165480 |
Chờ công bố |
|
35 |
Công Ty Điện Lực BOT Phú Mỹ 3 |
3500430655 |
Chờ công bố |
|
36 |
Ngân Hàng TMCP Phương Đông |
0300852005 |
Chờ công bố |
|
37 |
Công Ty Điện Lực 3 |
0400101394 |
Chờ công bố |
|
38 |
PC VIETNAM LIMITED |
3500321864 |
Chờ công bố |
|
39 |
Ngân Hàng TMCP Sài gòn Công Thương |
0300610408 |
Chờ công bố |
|
40 |
Tổng Công Ty Viễn Thông Quân Đội |
0100109106 |
Chờ công bố |
|
41 |
Tổng Công Ty Cấp Nước Sài Gòn |
0301129367 |
Chờ công bố |
|
42 |
Công Ty Liên Doanh Phú Mỹ Hưng |
0300604002 |
Chờ công bố |
|
43 |
Tổng Công Ty Bia Rượu Nước Giải Khát Sài Gòn |
0300583659 |
Chờ công bố |
|
44 |
Công Ty HONDA Việt Nam |
2500150543 |
Chờ công bố |
|
45 |
Công Ty Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp |
3700145020 |
Chờ công bố |
|
46 |
Tổng Công Ty Đường Sắt Việt Nam |
0100105052 |
Chờ công bố |
|
47 |
Công Ty LD Xi Măng HOLCIM Việt Nam |
0300608568 |
Chờ công bố |
|
48 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tổng Công Ty Công Nghiệp Tầu Thuỷ Nam Triệu |
0200158227 |
Chờ công bố |
|
49 |
Công Ty CP TNHH POU YUEN Việt Nam |
0300813662 |
Chờ công bố |
|
50 |
Tổng Công Ty Lương Thực Miền Bắc |
0100102608 |
Chờ công bố |
|
51 |
Tổng Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí |
0100150577 |
Chờ công bố |
|
52 |
Công Ty Thông Tin Viễn Thông Điện Lực |
0100101033 |
Chờ công bố |
|
53 |
Công Ty Điện Lực TP. HCM |
0300951119 |
Chờ công bố |
|
54 |
Công Ty Thép Miền Nam |
0300363501 |
Chờ công bố |
|
55 |
Tổng Công Ty Hàng Hải Việt Nam |
0100104595 |
Chờ công bố |
|
56 |
Công Ty Xi Măng Nghi Sơn |
2800464741 |
Chờ công bố |
|
57 |
Tổng Công Ty Thương Mại Sài Gòn |
0300100037 |
Chờ công bố |
|
58 |
Công Ty TNHH Canon - Việt Nam |
0101125340 |
Chờ công bố |
|
59 |
Cụm Cảng Hàng Không Miền Nam |
0301081852 |
Chờ công bố |
|
60 |
Công Ty CP Sữa Việt Nam |
0300588569 |
Chờ công bố |
|
61 |
Công Ty CP Hữu Hạn Vedan |
3600239719 |
Chờ công bố |
|
62 |
Tập đoàn Công Nghiệp Cao Su Việt Nam |
0301266564 |
Chờ công bố |
|
63 |
Tổng Công Ty Đầu Tư Phát Triển Nhà & Đô Thị |
0100106144 |
Chờ công bố |
|
64 |
Công Ty TNHH YAMAHA MOTOR Việt Nam |
0100774342 |
Chờ công bố |
|
65 |
Nhà Máy Đóng Tàu Hạ Long |
5700100129 |
Chờ công bố |
|
66 |
Hua lon Corporation Việt Nam |
3600249019 |
Chờ công bố |
|
67 |
Tổng Công Thép Việt Nam |
0100100047 |
Chờ công bố |
|
68 |
Tổng Công Ty Lương Thực Miền Nam |
0300613198 |
Chờ công bố |
|
69 |
Công Ty Xi Măng CHINFON |
0200110200 |
Chờ công bố |
|
70 |
Công Ty Xăng Dầu B12 Quảng Ninh |
5700101690 |
Chờ công bố |
|
71 |
Tổng Công Ty Xây Dựng Công Trình Giao Thông 1 |
0100104274 |
Chờ công bố |
|
72 |
Tổng Công Ty Du Lịch Sài Gòn |
0300625210 |
Chờ công bố |
|
73 |
Công Ty CP Xi Măng Hà Tiên 1 |
0301446422 |
Chờ công bố |
|
74 |
Công Ty TNHH Nhà Máy Tàu Biển HYUNDAI - VINASHIN |
4200241296 |
Chờ công bố |
|
75 |
Công Ty Điện Lực Thành Phố Hà Nội |
0100101114 |
Chờ công bố |
|
76 |
Công Ty Chăn Nuôi CP Việt Nam |
3600224423 |
Chờ công bố |
|
77 |
Công Ty HH Sợi TAINAN Việt Nam |
3600249837 |
Chờ công bố |
|
78 |
Tổng Công Ty Thuỷ Tinh & Gốm Xây Dựng |
0100108173 |
|