|
XẾP HẠNG |
TÊN CÔNG TY |
MÃ SỐ THUẾ |
TÀI SẢN |
DOANH THU |
|
1 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Á Châu |
0301452948 |
Chờ công bố |
|
2 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín |
0301103908 |
Chờ công bố |
|
3 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Kỹ Thương Việt Nam |
0100230800 |
Chờ công bố |
|
4 |
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Quốc Tế Việt Nam (VIB Bank) |
0100233488 |
Chờ công bố |
|
5 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Đông Á |
0301442379 |
Chờ công bố |
|
6 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Nhà Hà Nội |
0100283721 |
Chờ công bố |
|
7 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn |
0301437033 |
Chờ công bố |
|
8 |
Ngân Hàng TMCP Các Doanh Nghiệp Ngoài Quốc Doanh VN |
0100233583 |
Chờ công bố |
|
9 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Phương Nam |
0301167027 |
Chờ công bố |
|
10 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Bắc Á |
2900325526 |
Chờ công bố |
|
11 |
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương |
0300610408 |
Chờ công bố |
|
12 |
Công Ty TNHH Vạn Thịnh Phát |
0301196596 |
Chờ công bố |
|
13 |
Ngân Hàng TMCP Việt Á |
0302963695 |
Chờ công bố |
|
14 |
Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Nam Á |
0300872315 |
Chờ công bố |
|
15 |
Công Ty TNHH Thương Mại Him Lam |
0301437499 |
Chờ công bố |
|
16 |
Công Ty CP Phát Triển Đầu Tư Công Nghệ (FPT) |
0101248141 |
Chờ công bố |
|
17 |
Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch Nam Cường |
0600082558 |
Chờ công bố |
|
18 |
Công Ty TNHH Thép Pomina |
3700321364 |
Chờ công bố |
|
19 |
Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Tân Tạo |
0302670307 |
Chờ công bố |
|
20 |
Công Ty CP Đầu Tư Kinh Doanh Nhà |
0302199864 |
Chờ công bố |
|
21 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt |
0301121174 |
Chờ công bố |
|
22 |
Công Ty CP Nam Việt |
1600168736 |
Chờ công bố |
|
23 |
Công Ty TNHH Tiến Quân |
3600670604 |
Chờ công bố |
|
24 |
Công Ty CP Dược Liệu TW2 |
0302597576 |
Chờ công bố |
|
25 |
Công Ty TNHH Hồng Ngọc |
2300133244 |
Chờ công bố |
|
26 |
Công Ty TNHH Sản Xuất & Lắp Ráp Ô Tô Chu Lai - Trường Hải |
4000378952 |
Chờ công bố |
|
27 |
Công Ty CP Đầu Tư & Sản Xuất Giầy Thái Bình |
3700148737 |
Chờ công bố |
|
28 |
Công Ty CP Ô Tô Trường Hải |
3600252847 |
Chờ công bố |
|
29 |
Công Ty TNHH Cán Thép Tam Điệp |
2700268359 |
Chờ công bố |
|
30 |
Công Ty CP Kinh Đô |
0302705302 |
Chờ công bố |
|
31 |
Công Ty CP Hoàng Anh Gia Lai |
5900377720 |
Chờ công bố |
|
32 |
Công Ty CP Đại lý Liên Hiệp Vận Chuyển |
0301116791 |
Chờ công bố |
|
33 |
Công Ty CP Thủy Hải Sản Minh Phú |
2000393273 |
Chờ công bố |
|
34 |
Công Ty CP Chế Biến Thuỷ Sản Út Xi |
2200203836 |
Chờ công bố |
|
35 |
Công Ty CP Mía Đường Lam Sơn |
2800463346 |
Chờ công bố |
|
36 |
Công Ty CP Hoa Sen |
3700381324 |
Chờ công bố |
|
37 |
Công Ty CP Tập Đoàn Hoà Phát |
0900189284 |
Chờ công bố |
|
38 |
Công Ty CP VinCom |
0101245486 |
Chờ công bố |
|
39 |
Công Ty CP TM Thái Hưng |
4600310787 |
Chờ công bố |
|
40 |
Công Ty TNHH Vạn Lợi |
0100235911 |
Chờ công bố |
|
41 |
Công Ty CP Bảo Vệ Thực Vật An Giang |
1600192619 |
Chờ công bố |
|
42 |
Công Ty TNHH Phương Nam |
2200161287 |
Chờ công bố |
|
43 |
Công Ty CP Bê Tông 620 Châu Thới |
3700364079 |
Chờ công bố |
|
44 |
Công Ty TNHH Phát Triển Hùng Vương |
2600249063 |
Chờ công bố |
|
45 |
Công Ty CP Đường Biên Hòa |
3600495818 |
Chờ công bố |
|
46 |
Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại TP. HCM (Saigon – Coop) |
0301175691 |
Chờ công bố |
|
47 |
Công Ty CP Xây Lắp Điện I |
0100100745 |
Chờ công bố |
|
48 |
Công Ty CP Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận |
0300521758 |
Chờ công bố |
|
49 |
Công Ty CP Đồng Tâm Miền Trung |
4000308680 |
Chờ công bố |
|
50 |
Công Ty CP Cao Su Sài Gòn KYMDAN |
0301666989 |
Chờ công bố |
|
51 |
Công Ty Dệt Hà Nam |
0700101268 |
Chờ công bố |
|
52 |
Công Ty CP Xây Dựng Số 5 |
0300378152 |
Chờ công bố |
|
53 |
Công Ty CP Kim Khí Hưng Yên |
0101314203 |
Chờ công bố |
|
54 |
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp Thái Nguyên (DNTN) |
4600125826 |
Chờ công bố |
|
55 |
Công Ty CP Hoá Chất Nhựa |
0100942205 |
Chờ công bố |
|
56 |
Công Ty CP Đường Quảng Ngãi |
4300205943 |
Chờ công bố |
|
57 |
Công Ty SXKD XNK Hương Sen |
1000214733 |
Chờ công bố |
|
58 |
Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh XNK Tổng Hợp Long An |
1100106890 |
Chờ công bố |
|
59 |
Công Ty CP Phát Triển Công Nghiệp |
5700400267 |
Chờ công bố |
|
60 |
Công Ty CP Nam Vang |
0100598739 |
Chờ công bố |
|
61 |
Công Ty TNHH SX Hàng Tiêu Dùng Bình Tiên |
0301340497 |
Chờ công bố |
|
62 |
Công Ty CP Hữu Liên Á Châu |
0302290400 |
Chờ công bố |
|
63 |
Công Ty TNHH T & T |
0100233223 |
Chờ công bố |
|
64 |
Công Ty TNHH Ống Thép Hoà Phát |
0100598873 |
Chờ công bố |
|
65 |
Công Ty CP Bóng Đèn Phích Nước Rạng Đông |
0101526991 |
Chờ công bố |
|
66 |
Công Ty CP Dệt May Thắng Lợi |
0300402983 |
Chờ công bố |
|
67 |
Công Ty TNHH SXTM Thịnh Phát |
0301458121 |
Chờ công bố |
|
68 |
Công Ty TNHH Dây & Cáp Điện Tân Cường Thành |
0301481473 |
Chờ công bố |
|
69 |
Công Ty CP Chế biến và XNK thuỷ sản CADOVIMEX |
2000102580 |
Chờ công bố |
|
70 |
Công Ty CP Cáp Nhựa Vĩnh Khánh |
3700510650 |
Chờ công bố |
|
71 |
Công Ty CP Cà Phê Trung Nguyên |
6000429946 |
Chờ công bố |
|
72 |
Doanh Nghiệp Tư Nhân Duyên Hải |
4100288540 |
Chờ công bố |
|
73 |
Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại SMC |
0303522206 |
Chờ công bố |
|
74 |
Công Ty TNHH Thép Vinh Đa |
0302839088 |
Chờ công bố |
|
75 |
Công Ty TNHH Nhựa Hừng Đông |
3700151088 |
Chờ công bố |
|
76 |
Công Ty CP Kỹ Thuật Xây Dựng & Vật Liệu Xây Dựng |
0300361977 |
Chờ công bố |
|
77 |
Công Ty CP Đầu Tư & Xây Dựng Số 18 |
0800001612 |
Chờ công bố |
|
78 |
Công Ty TNHH Hoà Bình |
0100276146 |
Chờ công bố |
|