|
XẾP HẠNG |
TÊN CÔNG TY |
MÃ SỐ THUẾ |
DOANH THU |
LỢI NHUẬN |
|
1 |
Xí Nghiệp Liên Doanh Dầu Khí Việt Xô |
3500102414 |
Chờ công bố |
|
2 |
Tổng Công Ty Xăng Dầu Việt Nam |
0100107370 |
Chờ công bố |
|
3 |
Ngân hàng Nông nghiệp & Phát Triển Nông Thôn Việt Nam |
0100686174 |
Chờ công bố |
|
4 |
Tập Đoàn Bưu Chính Viễn Thông Việt Nam |
0100692594 |
Chờ công bố |
|
5 |
Công Ty Xăng Dầu Khu vực 2 |
0300555450 |
Chờ công bố |
|
6 |
Hua Lon Corporation Việt Nam |
3600249019 |
Chờ công bố |
|
7 |
Japan Viet Nam Petroleum Co. Ltd |
3500304756 |
Chờ công bố |
|
8 |
Công Ty Xăng Dầu B12 Quảng Ninh |
5700101690 |
Chờ công bố |
|
9 |
Ngân Hàng Công Thương Việt Nam |
0100111948 |
Chờ công bố |
|
10 |
Ngân Hàng Ngoại Thương Việt Nam |
0100112437 |
Chờ công bố |
|
11 |
Công Ty CP Phát Triển Đầu Tư Công Nghệ (FPT) |
0101248141 |
Chờ công bố |
|
12 |
Tổng Công ty Khí (PV Gas) |
3500102710 |
Chờ công bố |
|
13 |
Ngân Hàng Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam |
0100150619 |
Chờ công bố |
|
14 |
Công Ty HONDA Việt Nam |
2500150543 |
Chờ công bố |
|
15 |
Công Ty Vàng Bạc Đá Qúy Sài Gòn - SJC |
0301045759 |
Chờ công bố |
|
16 |
Công Ty Thương Mại Kỹ Thuật & Đầu Tư |
0300649476 |
Chờ công bố |
|
17 |
Công Ty TNHH Canon - Việt Nam |
0101125340 |
Chờ công bố |
|
18 |
Công Ty Điện Lực TP. HCM |
0300951119 |
Chờ công bố |
|
19 |
Công Ty Thông Tin Di Động VMS |
0100686209 |
Chờ công bố |
|
20 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dầu Khí TP.HCM |
0300507707 |
Chờ công bố |
|
21 |
Công Ty Xổ Số Kiến Thiết tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu |
3500101650 |
Chờ công bố |
|
22 |
Công Ty Xăng Dầu Khu Vực I |
0100107564 |
Chờ công bố |
|
23 |
Công Ty Điện Lực I |
0100100417 |
Chờ công bố |
|
24 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhiệt Điện Phú Mỹ |
3500734678 |
Chờ công bố |
|
25 |
Công Ty TNHH Sản Phẩm Máy Tính Fujitsu Việt Nam |
3600240030 |
Chờ công bố |
|
26 |
Công Ty Ôtô TOYOTA Việt Nam |
2500150335 |
Chờ công bố |
|
27 |
Công Ty Liên doanh UNILEVER Việt Nam |
0300762150 |
Chờ công bố |
|
28 |
Tổng Công Ty Viễn Thông Quân Đội |
0100109106 |
Chờ công bố |
|
29 |
Công Ty CP Sữa Việt Nam |
0300588569 |
Chờ công bố |
|
30 |
Tổng Công Ty Lương Thực Miền Nam |
0300613198 |
Chờ công bố |
|
31 |
Công Ty CP TNHH POU YUEN Việt Nam |
0300813662 |
Chờ công bố |
|
32 |
Công Ty TNHH YAMAHA MOTOR Việt Nam |
0100774342 |
Chờ công bố |
|
33 |
Tổng Công Ty Bia Rượu Nước Giải Khát Sài Gòn |
0300583659 |
Chờ công bố |
|
34 |
Công Ty XNK Intimex |
0100108039 |
Chờ công bố |
|
35 |
Công Ty Xăng Dầu Hàng Không Việt Nam |
0100107638 |
Chờ công bố |
|
36 |
Công Ty Xăng Dầu Khu Vực 5 |
0400101683 |
Chờ công bố |
|
37 |
Công Ty TNHH Hưng Nghiệp FORMOSA |
3600517557 |
Chờ công bố |
|
38 |
Công Ty TNHH Metro Cash & Carry Việt Nam |
0302249586 |
Chờ công bố |
|
39 |
Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Thép Việt |
0301121174 |
Chờ công bố |
|
40 |
Công Ty Liên Doanh Phú Mỹ Hưng |
0300604002 |
Chờ công bố |
|
41 |
Công Ty Thép Miền Nam |
0300363501 |
Chờ công bố |
|
42 |
Tổng Công Ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Dầu Khí |
0100150577 |
Chờ công bố |
|
43 |
Ngân Hàng Thương Mại CP Quốc Tế Việt Nam |
0100233488 |
Chờ công bố |
|
44 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thuốc Lá Sài Gòn |
0300602679 |
Chờ công bố |
|
45 |
Tập Đoàn Bảo Việt |
0100111761 |
Chờ công bố |
|
46 |
Nhà Máy Bia Việt Nam |
0300831132 |
Chờ công bố |
|
47 |
Công Ty Điện Lực Thành Phố Hà Nội |
0100101114 |
Chờ công bố |
|
48 |
Công Ty Xăng Dầu Tây Nam Bộ |
1800158559 |
Chờ công bố |
|
49 |
Công Ty CP Đầu Tư & Xuất Nhập Khẩu Cà Phê Tây Nguyên |
6000381243 |
Chờ công bố |
|
50 |
Công Ty CP Hữu Hạn Vedan |
3600239719 |
Chờ công bố |
|
51 |
Công Ty Thương Mại Dầu Khí Đồng Tháp |
1400147351 |
Chờ công bố |
|
52 |
Công Ty Tuyển Than Cửa Ông |
5700101940 |
Chờ công bố |
|
53 |
Công Ty Gang Thép Thái Nguyên |
4600100155 |
Chờ công bố |
|
54 |
Công Ty TNHH Thép Pomina |
3700321364 |
Chờ công bố |
|
55 |
Liên Hiệp Hợp Tác Xã Thương Mại TP. HCM |
0301175691 |
Chờ công bố |
|
56 |
Công Ty CP Phân Đạm & Hoá Chất Dầu Khí |
0303165480 |
Chờ công bố |
|
57 |
Công Ty CP Nhiệt Điện Phả Lại |
0800296853 |
Chờ công bố |
|
58 |
Công Ty TNHH TP & NGK DUTCH LADY Vietnam |
3700229344 |
Chờ công bố |
|
59 |
Công Ty LD Việt - Pháp (PROCONCO) |
3600234534 |
Chờ công bố |
|
60 |
Công Ty Điện Lực 3 |
0400101394 |
Chờ công bố |
|
61 |
Tổng Công Ty Lương Thực Miền Bắc |
0100102608 |
Chờ công bố |
|
62 |
Công Ty TNHH Thương Mại KHATACO |
4200485207 |
Chờ công bố |
|
63 |
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dầu Khí |
0300429921 |
Chờ công bố |
|
64 |
Công Ty Năng Lượng MEKONG |
3500436008 |
Chờ công bố |
|
65 |
Tổng Công Ty Khánh Việt |
4200486169 |
Chờ công bố |
|
66 |
Trung Tâm Dịch Vụ Thương Nghiệp & Xây Lắp |
4600125826 |
Chờ công bố |
|
67 |
Công Ty Điện Lực BOT Phú Mỹ 3 |
3500430655 |
Chờ công bố |
|
68 |
Công Ty Thương Mại XNK Thanh Lễ |
3700146458 |
Chờ công bố |
|
69 |
Công Ty Dây Đồng Việt Nam CFT |
3600241669 |
Chờ công bố |
|
70 |
Công Ty CP Dược Liệu TW2 |
0302597576 |
Chờ công bố |
|
71 |
Công Ty Thực Phẩm Miền Bắc |
0100107099 |
Chờ công bố |
|
72 |
Tổng Công Ty Vật Tư Nông Nghiệp |
0100104468 |
Chờ công bố |
|
73 |
PC VIETNAM LIMITED |
3500321864 |
Chờ công bố |
|
74 |
Ngân Hàng TMCP Á Châu |
0301452948 |
Chờ công bố |
|
75 |
Công Ty Furukawa Automotive Parts (Việt Nam) |
0300797153 |
Chờ công bố |
|
76 |
Công Ty TNHH Điện Tử SamSung Vina |
0300741922 |
Chờ công bố |
|
77 |
Công Ty CP TAE KWANG VINA INDUSTRIAL |
3600266046 |
Chờ công bố |
|
78 |
Công Ty Xi Măng Hoàng Thạch |
|